CÔNG TY CỔ PHẦN RENNELL / Camera giám sát / Camera giám sát các loại / Wintech / Camera IP Dome hồng ngoại không dây 3.0 Megapixel Wintech NC303-TD

Camera IP Dome hồng ngoại không dây 3.0 Megapixel Wintech NC303-TD

2,907,684 

Camera IP Dome hồng ngoại không dây 3.0 Megapixel

  • Mã SP: NC303-TD
  • Thương hiệu:Wintech
  • Bảo hành: 24 Tháng

Camera IP Dome hồng ngoại không dây 3.0 Megapixel

  • Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch progressive scan CMOS.
  • Độ phân giải: 3.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.264/MJPEG
  • Ghi hình: 20fps@ 2048 x 1536 Full HD
  • Ống kính: 4mm/F2.0 lens (2.8mm, 6mm optional)
  • Tầm quan sát hồng ngoại: 30 mét.
  • Hỗ trợ cân bằng ánh sáng, bù sáng, chống ngược sáng, chống nhiễu 3D-DNR, cảm biến ngày/đêm giúp camera tự động điều chỉnh hình ảnh và màu sắc đẹp nhất phù hợp nhất với mọi môi trường ánh sáng.
  • Điều chỉnh góc nhìn linh hoạt  với 3axis adjustment
  • Tích hợp kết nối Wifi theo chuẩn IEEE802.11b, 802.11g, 802.11n
  • Hỗ trợ micro SD tối đa 64GB.
  • Tích hợp 1 alarm in/ 1 alarm out.
  • Tích hợp PoE (cấp nguồn qua mạng) giúp giảm chi phí dây nguồn và nguồn cho camera.
  • Tiêu chuẩn chống bụi ,nước và va đập: IP66  (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời)

Bảng thông số kỹ thuật tham khảo

Camera

Specifications
Image Sensor 1/3” Progressive Scan CMOS
Min. Illumination 0.07 lux @F1.2, AGC ON, 0 lux with IR
Lens 4mm @ F2.0 (2.8mm, 6mm optional) 2048 × 1536: Angle of view: 86°(2.8mm), 70°(4mm), 43.3°(6mm) 1920 × 1080: Angle of view: 98.5°(2.8mm), 79°(4mm), 49°(6mm)
Lens Mount M12
Day & Night IR cut filter with auto switch
Shutter Speed 1/3 s to 1/100,000 s
Angle Adjustment Pan: 0° ~ 355°, Tilt: 0° ~ 65°, Rotation: 0 ~ 360°

Camera Features

Backlight Compensation Yes, zone configurable

Video

Frame Rate 50Hz: 20fps (2048 x 1536), 25fps (1920 × 1080), 25fps (1280 x 720) 60Hz: 20fps (2048 x 1536), 30fps (1920 × 1080), 30fps (1280 x 720)
Video Bit Rate 32 Kbps ~ 16 Mbps

Network

Protocol TCP/IP,ICMP,HTTP,HTTPS,FTP,DHCP,DNS,DDNS,RTP,RTSP,RTCP, PPPoE,NTP,UPnP,SMTP,SNMP,IGMP,802.1X,QoS,IPv6,Bonjour
Network Storage Local storage: Built-in Micro SD/SDHC/SDXC card slot, up to 64 GB ; NAS
Alarm Trigger Face detection, line crossing detection, intrusion detection, scene change detection, Motion detection, Dynamic Analysis, Tampering alarm, Network disconnect, IP address conflict, Storage full, Storage error
Security Flickerless, heartbeat, mirror, user authentication, video mask, watermark
Standard ONVIF, PSIA, CGI, ISAPI

Image

Max. Resolution 2048×1536
Frame Rate 50Hz: 20fps (2048 x 1536), 25fps (1920 × 1080), 25fps (1280 x 720) 60Hz: 20fps (2048 x 1536), 30fps (1920 × 1080), 30fps (1280 x 720)
Digital Noise Reduction 3D DNR
Wide Dynamic Range Digital WDR
Image Settings Saturation, Brightness, Contrast, Hue, Sharpness, AGC, White Balance
ROI Yes, up to 3 configurable areas.
Backlight Compensation Yes, zone configurable

Wi-Fi Specifications (Only for -C model)

Wireless Standards IEEE802.11b, 802.11g, 802.11n Draft
Wireless Range Outdoor: 200m, Indoor: 50m ; *The performance varies based on actual environment.
Frequency Range 2.4 GHz ~ 2.4835 GHz
Channel Bandwidth 20/40MHz Support
Protocols (Wireless) 802.11b: CCK, QPSK, BPSK ; 802.11g/n: OFDM
Security (Wireless) 64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK, WPS
Transfer Rates 11b: 11Mbps ; 11g: 54Mbps ; 11n: up to 150Mbps
Transmit Output Power 11b: 17±1.5dBm @ 11Mbps ; 11g: 14±1.5dBm @ 54Mbps ; 11n: 12.5±1.5dBm

Compression Standard

Video Compression H.264/MJPEG
H.264 Type Main Profile
Video Bit Rate 32 Kbps ~ 16 Mbps
Dual Stream Yes

Interface

Communication Interface 1 RJ45 10M/100M Ethernet interface

General

Power Supply 12 VDC ± 10% , PoE (802.3af)
Power Consumption Max. 5.5W (7.5W with ICR on)
Dimensions Φ111 × 100.5 (4.4” × 3.96”)
Weight 500g (1.1 lbs)
Operating Conditions -30 °C – 60 °C (-22 °F – 140 °F) Humidity 95% or less (non-condensing)
Impact Protection IEC60068-2-75Eh, 20J; EN50102, up to IK10 -C: En50102, up to IK8